Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising formats

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈfɔːrmæts/ B2 IELTS

Nghĩa

các kiểu quảng cáo khác nhau phr.

Định nghĩa · different styles of advertisements

“There are various advertising formats available online.”Có nhiều định dạng quảng cáo khác nhau có sẵn trực tuyến.

“Choosing the right advertising format can enhance engagement.”Chọn đúng định dạng quảng cáo có thể tăng cường sự tương tác.

Mẹo IELTS · Mô tả các định dạng quảng cáo trong phần thuyết trình.

Ghi chú · Các định dạng quảng cáo cần phù hợp với đối tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...