Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brand messaging

/brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

cách mà một thương hiệu truyền đạt giá trị của nó phr.

Định nghĩa · the way a brand communicates its values

“Clear brand messaging is essential for customer connection.”Thông điệp thương hiệu rõ ràng là cần thiết để kết nối với khách hàng.

“The brand messaging should resonate with the target audience.”Thông điệp thương hiệu nên phù hợp với đối tượng mục tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về thương hiệu trong IELTS.

Ghi chú · Thông điệp thương hiệu cần phải nhất quán và dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...