Kho từ › Collocations · advertising › customer outreach

customer outreach

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
nỗ lực kết nối với khách hàng tiềm năng
UK /ˈkʌstəmər ˈaʊtriːtʃ/ · US /ˈkʌstəmər ˈaʊtriːtʃ/
efforts to connect with potential customers
Customer outreach can increase brand visibility.
→ Nỗ lực tiếp cận khách hàng có thể tăng cường sự hiện diện của thương hiệu.
Successful customer outreach requires understanding needs.→ Tiếp cận khách hàng thành công cần hiểu rõ nhu cầu.
Đồng nghĩa
customer engagementclient outreach
Collocations
enhance customer outreachplan customer outreach
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức tiếp cận khách hàng trong bài viết.
Tiếp cận khách hàng là một phần quan trọng trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...