Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oversee a case

B2 IELTS

Nghĩa

giám sát một vụ án hoặc điều tra. phr.

Định nghĩa · to supervise a legal matter or investigation.

“The detective will oversee the case from start to finish.”Thám tử sẽ giám sát vụ án từ đầu đến cuối.

“Judges often oversee cases to ensure fairness.”Thẩm phán thường giám sát các vụ án để đảm bảo tính công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về quy trình pháp lý trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh tố tụng và điều tra pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...