Kho từ › Collocations · crime & law › oversee a case

oversee a case

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giám sát một vụ án hoặc điều tra.
UK · US
to supervise a legal matter or investigation.
The detective will oversee the case from start to finish.
→ Thám tử sẽ giám sát vụ án từ đầu đến cuối.
Judges often oversee cases to ensure fairness.→ Thẩm phán thường giám sát các vụ án để đảm bảo tính công bằng.
Đồng nghĩa
supervise a casemanage a case
Collocations
oversee an investigationoversee a trial
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về quy trình pháp lý trong IELTS.
Dùng trong bối cảnh tố tụng và điều tra pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...