Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide protection

B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự bảo vệ cho ai đó. phr.

Định nghĩa · to offer safety or security to someone.

“The law aims to provide protection for victims of crime.”Luật pháp nhằm mục đích cung cấp sự bảo vệ cho nạn nhân của tội phạm.

“Organizations provide protection for whistleblowers.”Các tổ chức cung cấp sự bảo vệ cho những người tố cáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về bảo vệ quyền lợi trong IELTS.

Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ quyền lợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...