provide protection
Nghĩa
Định nghĩa · to offer safety or security to someone.
“The law aims to provide protection for victims of crime.”Luật pháp nhằm mục đích cung cấp sự bảo vệ cho nạn nhân của tội phạm.
“Organizations provide protection for whistleblowers.”Các tổ chức cung cấp sự bảo vệ cho những người tố cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về bảo vệ quyền lợi trong IELTS.
Ghi chú · Thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ quyền lợi.