obtain evidence
Nghĩa
Định nghĩa · to gather information that proves something.
“The lawyer needs to obtain evidence for the case.”Luật sư cần thu thập chứng cứ cho vụ án.
“They worked hard to obtain evidence of the crime.”Họ đã làm việc chăm chỉ để thu thập chứng cứ về tội ác.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về chứng cứ trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh điều tra pháp lý.