Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish a precedent

B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập một tiền lệ cho các vụ án trong tương lai. phr.

Định nghĩa · to set a standard or example for future cases.

“The ruling may establish a precedent for similar cases.”Quyết định này có thể thiết lập một tiền lệ cho các vụ án tương tự.

“Judges often establish a precedent through their decisions.”Các thẩm phán thường thiết lập tiền lệ thông qua các quyết định của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự phát triển của hệ thống pháp luật.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tố tụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...