Kho từ › Collocations · crime & law › establish a precedent

establish a precedent

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
thiết lập một tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
UK · US
to set a standard or example for future cases.
The ruling may establish a precedent for similar cases.
→ Quyết định này có thể thiết lập một tiền lệ cho các vụ án tương tự.
Judges often establish a precedent through their decisions.→ Các thẩm phán thường thiết lập tiền lệ thông qua các quyết định của họ.
Đồng nghĩa
set a precedentcreate a precedent
Collocations
establish legal precedentestablish a strong precedent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự phát triển của hệ thống pháp luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tố tụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...