establish a precedent
Nghĩa
Định nghĩa · to set a standard or example for future cases.
“The ruling may establish a precedent for similar cases.”Quyết định này có thể thiết lập một tiền lệ cho các vụ án tương tự.
“Judges often establish a precedent through their decisions.”Các thẩm phán thường thiết lập tiền lệ thông qua các quyết định của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự phát triển của hệ thống pháp luật.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tố tụng.