EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › customer loyalty
customer loyalty
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
khi khách hàng tiếp tục mua hàng từ một thương hiệu
UK /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
·
US /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
when customers keep buying from a brand
Building customer loyalty is crucial for long-term success.
→ Xây dựng lòng trung thành của khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
They offer rewards to encourage customer loyalty.
→ Họ cung cấp phần thưởng để khuyến khích lòng trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩa
customer retention
brand loyalty
Collocations
build customer loyalty
maintain customer loyalty
🎯
IELTS:
Nêu rõ các cách để tăng cường lòng trung thành của khách hàng.
Lòng trung thành giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...