Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in sustainability

/ɪnˈvɛst ɪn səsˈteɪnəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào tính bền vững phr.

Định nghĩa · to put money into practices that support long-term health of the environment

“Businesses should invest in sustainability for future growth.”Các doanh nghiệp nên đầu tư vào tính bền vững để phát triển trong tương lai.

“Investing in sustainability can enhance brand reputation.”Đầu tư vào tính bền vững có thể nâng cao uy tín thương hiệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Ghi chú · Cụm này rất phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...