Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales growth

/seɪlz ɡroʊθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự gia tăng số lượng sản phẩm được bán. phr.

Định nghĩa · An increase in the amount of products sold.

“The new advertising campaign led to significant sales growth.”Chiến dịch quảng cáo mới đã dẫn đến sự tăng trưởng doanh số đáng kể.

“Sales growth is essential for a company's success.”Sự tăng trưởng doanh số là thiết yếu cho sự thành công của công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu cụ thể để hỗ trợ luận điểm về doanh số.

Ghi chú · Cần có chiến lược rõ ràng để thúc đẩy tăng trưởng doanh số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...