Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consumer insights

/kənˈsjuːmər ˈɪnsaɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Hiểu biết về sở thích và hành vi của người tiêu dùng. phr.

Định nghĩa · Understanding consumer preferences and behaviors.

“Consumer insights help brands tailor their offerings.”Hiểu biết về người tiêu dùng giúp thương hiệu điều chỉnh sản phẩm.

“Gathering consumer insights can improve marketing strategies.”Thu thập thông tin người tiêu dùng có thể cải thiện chiến lược tiếp thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng dữ liệu thực tế để hỗ trợ luận điểm về người tiêu dùng.

Ghi chú · Cần thu thập dữ liệu để có cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...