Kho từ
› Collocations · advertising › brand engagement
brand engagement
B2phr.📁 Collocations · advertisingIELTS
Sự kết nối cảm xúc giữa thương hiệu và người tiêu dùng.
UK /brænd ɪnˈɡeɪdʒmənt/ ·
US /brænd ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The emotional connection between a brand and its consumers.
High brand engagement leads to customer loyalty.
→ Sự gắn kết thương hiệu cao dẫn đến lòng trung thành của khách hàng.
Brands should focus on building brand engagement through social media.→ Các thương hiệu nên tập trung vào việc xây dựng sự gắn kết thương hiệu qua mạng xã hội.
Đồng nghĩa
brand connectioncustomer engagement
Collocations
increase brand engagementmeasure brand engagement
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về cách xây dựng thương hiệu trong bài viết.
Cần tạo ra nội dung hấp dẫn để tăng cường sự gắn kết.