Kho từ › Collocations · crime & law › make a plea

make a plea

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đưa ra lời biện hộ.
UK /meɪk ə pliː/ · US /meɪk ə pliː/
to make a formal statement of guilt or innocence.
The defendant will make a plea in court tomorrow.
→ Bị cáo sẽ đưa ra lời biện hộ tại tòa ngày mai.
He decided to make a plea for leniency.→ Anh ấy quyết định đưa ra lời biện hộ cho sự khoan hồng.
Đồng nghĩa
enter a pleasubmit a plea
Collocations
make an appealmake a case
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do và cảm xúc để tạo sự kết nối với người nghe.
Dùng trong bối cảnh phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...