make a plea
Nghĩa
Định nghĩa · to make a formal statement of guilt or innocence.
“The defendant will make a plea in court tomorrow.”Bị cáo sẽ đưa ra lời biện hộ tại tòa ngày mai.
“He decided to make a plea for leniency.”Anh ấy quyết định đưa ra lời biện hộ cho sự khoan hồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do và cảm xúc để tạo sự kết nối với người nghe.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh phiên tòa.