Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a plea

/meɪk ə pliː/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra lời biện hộ. phr.

Định nghĩa · to make a formal statement of guilt or innocence.

“The defendant will make a plea in court tomorrow.”Bị cáo sẽ đưa ra lời biện hộ tại tòa ngày mai.

“He decided to make a plea for leniency.”Anh ấy quyết định đưa ra lời biện hộ cho sự khoan hồng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do và cảm xúc để tạo sự kết nối với người nghe.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh phiên tòa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...