Kho từ › Collocations · crime & law › address an issue

address an issue

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
giải quyết một vấn đề.
UK /əˈdrɛs ən ˈɪʃuː/ · US /əˈdrɛs ən ˈɪʃuː/
to deal with a problem or concern.
We need to address the issue of crime in our community.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề tội phạm trong cộng đồng.
It’s important to address this issue promptly.→ Điều quan trọng là giải quyết vấn đề này kịp thời.
Đồng nghĩa
tackle an issuedeal with an issue
Collocations
address a concernaddress a problem
🎯 IELTS: Đưa ra các giải pháp cụ thể để làm nổi bật vấn đề.
Cụm này thường dùng khi nói về các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...