Kho từ › Collocations · crime & law › face trial

face trial

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đối mặt với phiên tòa.
UK /feɪs traɪəl/ · US /feɪs traɪəl/
to go to court to be judged.
The defendant will face trial next month.
→ Bị cáo sẽ đối mặt với phiên tòa vào tháng tới.
Facing trial can be a stressful experience.→ Đối mặt với phiên tòa có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
Đồng nghĩa
go to trialstand trial
Collocations
face a jury trialface a criminal trial
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự nghiêm trọng của vụ án.
Cụm này thường được sử dụng trong luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...