Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

face trial

/feɪs traɪəl/ B2 IELTS

Nghĩa

đối mặt với phiên tòa. phr.

Định nghĩa · to go to court to be judged.

“The defendant will face trial next month.”Bị cáo sẽ đối mặt với phiên tòa vào tháng tới.

“Facing trial can be a stressful experience.”Đối mặt với phiên tòa có thể là một trải nghiệm căng thẳng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nghiêm trọng của vụ án.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...