conduct an inquiry
Nghĩa
Định nghĩa · to investigate or examine a situation.
“Authorities will conduct an inquiry into the incident.”Cơ quan chức năng sẽ tiến hành một cuộc điều tra về sự cố.
“Conducting an inquiry can reveal important facts.”Tiến hành một cuộc điều tra có thể tiết lộ những sự thật quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong điều tra.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc điều tra chính thức.