Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure energy supply

/sɪˈkjʊr ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo nguồn năng lượng ổn định và đáng tin cậy phr.

Định nghĩa · to ensure a stable and reliable source of energy

“It is crucial to secure energy supply for future generations.”Việc đảm bảo nguồn năng lượng cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.

“Countries are working to secure energy supply amid rising demand.”Các quốc gia đang nỗ lực đảm bảo nguồn năng lượng trong bối cảnh nhu cầu tăng cao.

Mẹo IELTS · Đề cập đến an ninh năng lượng trong các bài viết về chính sách.

Ghi chú · Nguồn năng lượng ổn định rất cần thiết cho phát triển kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...