Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testify in court

B2 IELTS

Nghĩa

làm chứng tại tòa phr.

Định nghĩa · to give evidence as a witness in a legal case

“He was called to testify in court about the incident.”Anh ta được gọi để làm chứng tại tòa về sự việc.

“Testifying in court can be a stressful experience.”Làm chứng tại tòa có thể là một trải nghiệm căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vai trò của nhân chứng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...