Kho từ › Collocations · crime & law › testify in court

testify in court

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
làm chứng tại tòa
UK · US
to give evidence as a witness in a legal case
He was called to testify in court about the incident.
→ Anh ta được gọi để làm chứng tại tòa về sự việc.
Testifying in court can be a stressful experience.→ Làm chứng tại tòa có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
Đồng nghĩa
give testimonyprovide evidence
Collocations
testify in a trialtestify as a witness
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vai trò của nhân chứng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các phiên tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...