Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise energy awareness

/reɪz ˈɛnərdʒi əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao nhận thức về năng lượng. phr.

Định nghĩa · increase understanding of energy issues.

“Schools play a key role in raising energy awareness among students.”Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về năng lượng cho học sinh.

“Campaigns aim to raise energy awareness in local communities.”Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về năng lượng trong cộng đồng địa phương.

Mẹo IELTS · Hãy ghi nhớ cụm này khi thảo luận về giáo dục năng lượng.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong giáo dục môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...