Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advocate for energy reform

/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈɛnərdʒi rɪˈfɔrm/ B2 IELTS

Nghĩa

ủng hộ cải cách năng lượng. phr.

Định nghĩa · support changes to improve energy systems.

“Activists advocate for energy reform to ensure sustainability.”Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách năng lượng để đảm bảo tính bền vững.

“It's important to advocate for energy reform in our communities.”Điều quan trọng là ủng hộ cải cách năng lượng trong cộng đồng của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về cải cách chính sách.

Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến các phong trào xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...