advocate for energy reform
Nghĩa
Định nghĩa · support changes to improve energy systems.
“Activists advocate for energy reform to ensure sustainability.”Các nhà hoạt động ủng hộ cải cách năng lượng để đảm bảo tính bền vững.
“It's important to advocate for energy reform in our communities.”Điều quan trọng là ủng hộ cải cách năng lượng trong cộng đồng của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về cải cách chính sách.
Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến các phong trào xã hội.