Kho từ › Collocations · energy › transition to clean energy

transition to clean energy

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
chuyển sang năng lượng sạch.
UK /trænˈzɪʃən tuː kliːn ˈɛnərdʒi/ · US /trænˈzɪʃən tuː kliːn ˈɛnərdʒi/
move from traditional to cleaner energy sources.
We must transition to clean energy to protect the environment.
→ Chúng ta phải chuyển sang năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.
The city is planning to transition to clean energy by 2030.→ Thành phố đang lên kế hoạch chuyển sang năng lượng sạch vào năm 2030.
Đồng nghĩa
shift to clean energymove to clean energy
Collocations
transition to renewable clean energytransition to sustainable clean energy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về tương lai năng lượng.
Cụm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...