Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transition to clean energy

/trænˈzɪʃən tuː kliːn ˈɛnərdʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

chuyển sang năng lượng sạch. phr.

Định nghĩa · move from traditional to cleaner energy sources.

“We must transition to clean energy to protect the environment.”Chúng ta phải chuyển sang năng lượng sạch để bảo vệ môi trường.

“The city is planning to transition to clean energy by 2030.”Thành phố đang lên kế hoạch chuyển sang năng lượng sạch vào năm 2030.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về tương lai năng lượng.

Ghi chú · Cụm này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...