Kho từ › Collocations · advertising › create a buzz

create a buzz

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra sự phấn khích và hứng thú
UK /kriːˈeɪt ə bʌz/ · US /kriːˈeɪt ə bʌz/
to generate excitement and interest
The new product launch created a buzz on social media.
→ Sự ra mắt sản phẩm mới đã tạo ra sự phấn khích trên mạng xã hội.
They used influencers to create a buzz around the campaign.→ Họ đã sử dụng người ảnh hưởng để tạo ra sự phấn khích quanh chiến dịch.
Đồng nghĩa
generate excitementspark interest
Collocations
generate buzzcreate excitement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả các chiến dịch thành công.
Thường áp dụng cho các sản phẩm mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...