Kho từ
› Collocations · advertising › enhance brand visibility
enhance brand visibility
B2phr.📁 Collocations · advertisingIELTS
tăng cường khả năng nhìn thấy của thương hiệu
UK /ɪnˈhæns brænd vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/ ·
US /ɪnˈhæns brænd vɪˈzɪb.əl.ɪ.ti/
to increase how easily a brand can be seen
Marketing efforts aim to enhance brand visibility online.
→ Nỗ lực tiếp thị nhằm tăng cường khả năng nhìn thấy thương hiệu trực tuyến.
Sponsoring events can enhance brand visibility significantly.→ Tài trợ cho các sự kiện có thể tăng cường khả năng nhìn thấy thương hiệu một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
improve brand presenceboost brand awareness
Collocations
increase visibilityimprove recognition
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả tầm quan trọng của thương hiệu.