Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tailor advertising messages

/ˈteɪ.lər ˈæd.vəˌtaɪ.zɪŋ ˈmɛs.ɪdʒ.ɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

tùy chỉnh quảng cáo cho các khán giả cụ thể phr.

Định nghĩa · to customize ads for specific audiences

“Advertisers should tailor advertising messages to their target audience.”Các nhà quảng cáo nên tùy chỉnh thông điệp quảng cáo cho khán giả mục tiêu của họ.

“Tailoring advertising messages can improve engagement.”Tùy chỉnh thông điệp quảng cáo có thể cải thiện sự tương tác.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong IELTS.

Ghi chú · Giúp quảng cáo hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...