Kho từ › Collocations · advertising › optimize ad placements

optimize ad placements

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tối ưu hóa vị trí quảng cáo để có kết quả tốt hơn
UK /ˈɒp.tɪ.maɪz æd ˈpleɪs.mənts/ · US /ˈɒp.tɪ.maɪz æd ˈpleɪs.mənts/
to improve where ads are shown for better results
Marketers need to optimize ad placements for maximum visibility.
→ Nhà tiếp thị cần tối ưu hóa vị trí quảng cáo để đạt được khả năng nhìn thấy tối đa.
Optimizing ad placements can increase click-through rates.→ Tối ưu hóa vị trí quảng cáo có thể tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Đồng nghĩa
improve ad positioningenhance ad visibility
Collocations
refine ad locationsstrategize placements
🎯 IELTS: Nên đề cập đến điều này trong bài viết về quảng cáo.
Giúp quảng cáo hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...