Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a prosecution

conduct a prosecution

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành quy trình pháp lý đưa ai đó ra tòa
UK /kənˈdʌkt ə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ · US /kənˈdʌkt ə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/
to carry out the legal process of bringing someone to trial
The lawyer will conduct the prosecution of the case.
→ Luật sư sẽ tiến hành vụ truy tố này.
Conducting a prosecution requires careful preparation.→ Tiến hành truy tố đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Đồng nghĩa
initiate a trialbring to court
Collocations
criminal prosecutionsuccessful prosecution
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng pháp lý chính xác để thể hiện kiến thức.
Cụm từ này thường liên quan đến các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...