Kho từ › Collocations · energy › enhance knowledge

enhance knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
nâng cao kiến thức
UK /ɪnˈhæns ˈnɒlɪdʒ/ · US /ɪnˈhæns ˈnɒlɪdʒ/
to improve understanding or information about a subject
We must enhance knowledge about sustainable practices.
→ Chúng ta phải nâng cao kiến thức về các phương pháp bền vững.
Programs aim to enhance knowledge of energy efficiency.→ Các chương trình nhằm nâng cao kiến thức về hiệu quả năng lượng.
Đồng nghĩa
improve knowledgebroaden knowledge
Collocations
significantly enhance knowledgeeffectively enhance knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi đề cập đến học tập trong bài viết.
Cụm này thường xuất hiện trong giáo dục và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...