Kho từ › Collocations · advertising › measure campaign success

measure campaign success

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
đánh giá mức độ thành công của một chiến dịch quảng cáo
UK /ˈmɛʒər kæmˈpeɪn səkˈsɛs/ · US /ˈmɛʒər kæmˈpeɪn səkˈsɛs/
evaluate how well an advertising campaign performed
It's important to measure campaign success to improve future efforts.
→ Việc đánh giá mức độ thành công của chiến dịch là rất quan trọng để cải thiện nỗ lực trong tương lai.
Tools can help measure campaign success accurately.→ Các công cụ có thể giúp đo lường thành công của chiến dịch một cách chính xác.
Đồng nghĩa
evaluate campaign effectivenessassess campaign performance
Collocations
measure marketing successmeasure advertising impact
🎯 IELTS: Nêu rõ cách đo lường trong phần phân tích.
Cần thiết để tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...