Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build customer relationships

/bɪld ˈkʌstəmər rɪˈleɪʃənʃɪps/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển mối quan hệ với khách hàng theo thời gian phr.

Định nghĩa · develop connections with customers over time

“Companies focus on building customer relationships for loyalty.”Các công ty tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng để tăng độ trung thành.

“Building customer relationships is key to long-term success.”Xây dựng mối quan hệ với khách hàng là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về mối quan hệ khách hàng trong phần luận.

Ghi chú · Tạo lòng trung thành từ khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...