Kho từ › Collocations · advertising › optimize advertising budgets

optimize advertising budgets

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tối ưu hóa ngân sách quảng cáo
UK /ˈɒptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪts/ · US /ˈɒptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪts/
to make the best use of available funds for advertising
Businesses must optimize advertising budgets to maximize returns.
→ Các doanh nghiệp phải tối ưu hóa ngân sách quảng cáo để tối đa hóa lợi nhuận.
They hired experts to optimize advertising budgets effectively.→ Họ đã thuê chuyên gia để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
manage advertising expensesallocate ad budgets
Collocations
review advertising budgetsadjust advertising budgets
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức tối ưu hóa ngân sách trong bài viết.
Giúp tiết kiệm chi phí trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...