Kho từ › Collocations · advertising › create compelling content

create compelling content

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra nội dung hấp dẫn và thuyết phục
UK /kriːˈeɪt kəmˈpɛlɪŋ ˈkɒntɛnt/ · US /kriːˈeɪt kəmˈpɛlɪŋ ˈkɒntɛnt/
to produce engaging and persuasive material
Companies must create compelling content to attract attention.
→ Các công ty phải tạo ra nội dung hấp dẫn để thu hút sự chú ý.
Creating compelling content is essential for effective marketing.→ Tạo ra nội dung hấp dẫn là rất cần thiết cho tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩa
produce engaging materialdevelop persuasive content
Collocations
generate compelling contentshare compelling content
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ cụ thể về nội dung trong bài viết.
Nội dung hấp dẫn là chìa khóa để thu hút khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...