Kho từ › Collocations · advertising › build promotional partnerships

build promotional partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá
UK /bɪld prəˈmoʊʃənəl ˈpɑːrtənərʃɪps/ · US /bɪld prəˈmoʊʃənəl ˈpɑːrtənərʃɪps/
to establish collaborations for marketing purposes
Brands often build promotional partnerships to reach wider audiences.
→ Các thương hiệu thường xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
They aim to build promotional partnerships with local businesses.→ Họ nhằm xây dựng các mối quan hệ hợp tác quảng bá với các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
form marketing alliancesestablish promotional collaborations
Collocations
create promotional partnershipsstrengthen promotional partnerships
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các mối quan hệ hợp tác khi viết.
Giúp mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...