Kho từ › Collocations · advertising › leverage influencer marketing

leverage influencer marketing

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
sử dụng người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm
UK /ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnfluːən.sər ˈmɑːrkɪtɪŋ/ · US /ˈlɛvərɪdʒ ˈɪnfluːən.sər ˈmɑːrkɪtɪŋ/
to use influential people to promote products
Brands leverage influencer marketing to reach target audiences effectively.
→ Các thương hiệu sử dụng tiếp thị người có ảnh hưởng để tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.
They decided to leverage influencer marketing for their new launch.→ Họ quyết định sử dụng tiếp thị người có ảnh hưởng cho sản phẩm mới của mình.
Đồng nghĩa
utilize influencer partnershipsemploy influencer strategies
Collocations
engage with influencersbuild influencer relationships
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các ví dụ về người có ảnh hưởng khi viết.
Một xu hướng đang phát triển trong quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...