Kho từ › Collocations · advertising › analyze advertising trends

analyze advertising trends

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
phân tích các xu hướng và mô hình trong quảng cáo
UK /ˈænəlaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ trɛndz/ · US /ˈænəlaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ trɛndz/
to study changes and patterns in advertising
Marketers must analyze advertising trends to stay competitive.
→ Các nhà tiếp thị phải phân tích các xu hướng quảng cáo để giữ vững tính cạnh tranh.
They frequently analyze advertising trends to adjust their strategies.→ Họ thường xuyên phân tích các xu hướng quảng cáo để điều chỉnh chiến lược của mình.
Đồng nghĩa
study ad trendsexamine advertising patterns
Collocations
identify advertising trendstrack advertising trends
🎯 IELTS: Nên đưa ra dữ liệu để hỗ trợ phân tích.
Giúp các thương hiệu điều chỉnh chiến lược hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...