Kho từ › Collocations · crime & law › conduct a survey

conduct a survey

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành khảo sát
UK /kənˈdʌkt ə ˈsɜrveɪ/ · US /kənˈdʌkt ə ˈsɜrveɪ/
to gather information from people
They conducted a survey to understand public opinion on crime.
→ Họ đã tiến hành khảo sát để hiểu ý kiến công chúng về tội phạm.
The results of the survey will help inform policy.→ Kết quả khảo sát sẽ giúp thông báo chính sách.
Đồng nghĩa
carry out a surveyperform a survey
Collocations
conduct a public surveyconduct a detailed survey
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nghiên cứu và dữ liệu.
Cụm từ này thường sử dụng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...