Kho từ › Collocations · energy › energy independence

energy independence

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
độc lập năng lượng
UK /ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/ · US /ˈɛnərdʒi ɪnˈdɛpəndəns/
the ability to produce energy without relying on others
Energy independence is a goal for many nations.
→ Độc lập năng lượng là mục tiêu của nhiều quốc gia.
Achieving energy independence can enhance national security.→ Đạt được độc lập năng lượng có thể nâng cao an ninh quốc gia.
Đồng nghĩa
energy self-sufficiencyenergy autonomy
Collocations
achieve energy independencepromote energy independence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về an ninh năng lượng.
Cụm từ này rất quan trọng trong chính sách năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...