Kho từ › Collocations · advertising › conduct market research

conduct market research

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
thu thập thông tin về người tiêu dùng và thị trường
UK /kənˈdʌkt ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrʧ/ · US /kənˈdʌkt ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrʧ/
to gather information about consumers and markets
Businesses conduct market research to understand customer needs.
→ Các doanh nghiệp tiến hành nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của khách hàng.
Conducting market research helps inform advertising strategies.→ Tiến hành nghiên cứu thị trường giúp định hướng chiến lược quảng cáo.
Đồng nghĩa
perform market analysiscarry out market research
Collocations
undertake market researchinitiate market research
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về nghiên cứu khách hàng.
Cần thiết để phát triển sản phẩm và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...