EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › create promotional content
create promotional content
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
phát triển tài liệu quảng cáo cho sản phẩm
UK /kriːˈeɪt prəˈmoʊ.ʃən.əl ˈkɒn.tɛnt/
·
US /kriːˈeɪt prəˈmoʊ.ʃən.əl ˈkɒn.tɛnt/
to develop materials that advertise a product
Marketers create promotional content for social media campaigns.
→ Nhà tiếp thị tạo nội dung quảng cáo cho các chiến dịch trên mạng xã hội.
Creating promotional content is key to attracting customers.
→ Tạo nội dung quảng cáo là chìa khóa để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
develop advertising content
produce promotional material
Collocations
design promotional content
share promotional content
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về nội dung quảng cáo.
Giúp tăng cường sự chú ý đến sản phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...