Kho từ › Collocations · advertising › enhance advertising effectiveness

enhance advertising effectiveness

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
cải thiện hiệu quả của quảng cáo
UK /ɪnˈhæns ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/ · US /ɪnˈhæns ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/
to improve how well ads work
Studying consumer behavior can enhance advertising effectiveness.
→ Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo.
Using data analytics helps enhance advertising effectiveness.→ Sử dụng phân tích dữ liệu giúp cải thiện hiệu quả quảng cáo.
Đồng nghĩa
improve ad performanceboost advertising efficiency
Collocations
measure advertising effectivenessevaluate advertising effectiveness
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự thành công của quảng cáo.
Rất quan trọng để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...