Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance advertising effectiveness

/ɪnˈhæns ˈæd.vɚˌtaɪ.zɪŋ ɪˈfɛk.tɪv.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiệu quả của quảng cáo phr.

Định nghĩa · to improve how well ads work

“Studying consumer behavior can enhance advertising effectiveness.”Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng có thể cải thiện hiệu quả quảng cáo.

“Using data analytics helps enhance advertising effectiveness.”Sử dụng phân tích dữ liệu giúp cải thiện hiệu quả quảng cáo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự thành công của quảng cáo.

Ghi chú · Rất quan trọng để tối ưu hóa ngân sách quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...