Kho từ › Collocations · advertising › build customer trust

build customer trust

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
xây dựng sự tin cậy ở khách hàng
UK /bɪld ˈkʌs.tə.mər trʌst/ · US /bɪld ˈkʌs.tə.mər trʌst/
to establish confidence in customers
Transparency in advertising helps build customer trust.
→ Sự minh bạch trong quảng cáo giúp xây dựng sự tin cậy của khách hàng.
Building customer trust is essential for brand loyalty.→ Xây dựng sự tin cậy của khách hàng là điều cần thiết cho lòng trung thành với thương hiệu.
Đồng nghĩa
establish customer confidencefoster customer trust
Collocations
maintain customer trustenhance customer trust
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tin cậy trong kinh doanh.
Cần thiết để duy trì mối quan hệ với khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...