Kho từ › Collocations · crime & law › take the law

take the law

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
hành động theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc pháp lý
UK /teɪk ðə lɔ/ · US /teɪk ðə lɔ/
to act according to legal standards or rules
You should take the law into your own hands only in extreme situations.
→ Bạn chỉ nên tự quyết định luật pháp trong những tình huống cực đoan.
Taking the law into your own hands can lead to trouble.→ Tự quyết định luật pháp có thể dẫn đến rắc rối.
Đồng nghĩa
act legallyenforce the law
Collocations
take the law seriouslytake the law into one's handstake the law lightly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về trách nhiệm pháp lý.
Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...