Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the law

/teɪk ðə lɔ/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc pháp lý phr.

Định nghĩa · to act according to legal standards or rules

“You should take the law into your own hands only in extreme situations.”Bạn chỉ nên tự quyết định luật pháp trong những tình huống cực đoan.

“Taking the law into your own hands can lead to trouble.”Tự quyết định luật pháp có thể dẫn đến rắc rối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về trách nhiệm pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc tuân thủ luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...