Kho từ › Collocations · crime & law › conduct an arrest

conduct an arrest

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tiến hành việc bắt giữ ai đó bởi cảnh sát
UK /kənˈdʌkt ən əˈrɛst/ · US /kənˈdʌkt ən əˈrɛst/
to carry out the act of detaining someone by the police
The officers conducted an arrest after gathering enough evidence.
→ Các sĩ quan đã tiến hành bắt giữ sau khi thu thập đủ chứng cứ.
Conducting an arrest requires careful planning.→ Tiến hành bắt giữ cần có kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
carry out an arrestexecute an arrest
Collocations
conduct a lawful arrestconduct a swift arrestconduct a tactical arrest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các quy trình pháp lý.
Cụm từ này liên quan đến các hoạt động của lực lượng thực thi pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...