Kho từ › Collocations · crime & law › pursue justice

pursue justice

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
tìm kiếm công lý và giải quyết pháp lý
UK /pərˈsju ˈdʒʌstɪs/ · US /pərˈsju ˈdʒʌstɪs/
to seek fairness and legal resolution
Many victims pursue justice after a crime.
→ Nhiều nạn nhân theo đuổi công lý sau một tội ác.
Pursuing justice can be a long process.→ Theo đuổi công lý có thể là một quá trình dài.
Đồng nghĩa
seek justicefight for justice
Collocations
pursue legal justicepursue social justicepursue criminal justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện quan điểm cá nhân.
Cụm từ này nhấn mạnh việc tìm kiếm công lý trong pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...