Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pursue justice

/pərˈsju ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm công lý và giải quyết pháp lý phr.

Định nghĩa · to seek fairness and legal resolution

“Many victims pursue justice after a crime.”Nhiều nạn nhân theo đuổi công lý sau một tội ác.

“Pursuing justice can be a long process.”Theo đuổi công lý có thể là một quá trình dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện quan điểm cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc tìm kiếm công lý trong pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...