Kho từ › Collocations · crime & law › launch an investigation

launch an investigation

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
bắt đầu một cuộc điều tra chính thức về một vấn đề
UK /lɔntʃ ən ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/ · US /lɔntʃ ən ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
to start a formal inquiry into a matter
The authorities launched an investigation into the incident.
→ Cơ quan chức năng đã bắt đầu một cuộc điều tra về sự việc.
Launching an investigation is crucial for solving crimes.→ Bắt đầu một cuộc điều tra là rất quan trọng để giải quyết tội phạm.
Đồng nghĩa
initiate an investigationstart an inquiry
Collocations
launch a criminal investigationlaunch a thorough investigationlaunch a joint investigation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tính chuyên nghiệp trong văn viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...