Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide legal advice

/prəˈvaɪd ˈliɡəl ædˈvaɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra hướng dẫn về các vấn đề pháp lý phr.

Định nghĩa · to give guidance on legal matters

“You should consult a lawyer to provide legal advice.”Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư để nhận được lời khuyên pháp lý.

“Providing legal advice requires expertise.”Cung cấp lời khuyên pháp lý cần có chuyên môn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tư vấn pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...