provide legal advice
Nghĩa
Định nghĩa · to give guidance on legal matters
“You should consult a lawyer to provide legal advice.”Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư để nhận được lời khuyên pháp lý.
“Providing legal advice requires expertise.”Cung cấp lời khuyên pháp lý cần có chuyên môn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tư vấn pháp lý.