Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in clean energy

/ɪnˈvɛst ɪn kliːn ˈɛnərdʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào năng lượng sạch phr.

Định nghĩa · to put money into energy sources that do not pollute

“Many countries are starting to invest in clean energy technologies.”Nhiều quốc gia bắt đầu đầu tư vào công nghệ năng lượng sạch.

“Investing in clean energy is crucial for a sustainable future.”Đầu tư vào năng lượng sạch là rất quan trọng cho tương lai bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tương lai của năng lượng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện xu hướng trong chính sách năng lượng hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...