Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure reliability

/ɪnˈʃʊr rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo tính đáng tin cậy phr.

Định nghĩa · to make sure something is trustworthy and dependable

“We must ensure reliability in our energy supply systems.”Chúng ta phải đảm bảo tính đáng tin cậy trong hệ thống cung cấp năng lượng.

“Ensuring reliability is key to customer satisfaction.”Đảm bảo tính đáng tin cậy là chìa khóa để hài lòng khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự tin cậy.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...