Kho từ › Collocations · energy › ensure reliability

ensure reliability

B2 phr. 📁 Collocations · energy IELTS
đảm bảo tính đáng tin cậy
UK /ɪnˈʃʊr rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/ · US /ɪnˈʃʊr rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/
to make sure something is trustworthy and dependable
We must ensure reliability in our energy supply systems.
→ Chúng ta phải đảm bảo tính đáng tin cậy trong hệ thống cung cấp năng lượng.
Ensuring reliability is key to customer satisfaction.→ Đảm bảo tính đáng tin cậy là chìa khóa để hài lòng khách hàng.
Đồng nghĩa
guarantee reliabilitysecure reliability
Collocations
consistently ensure reliabilitystrive to ensure reliability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự tin cậy.
Cụm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...