ensure reliability
Nghĩa
Định nghĩa · to make sure something is trustworthy and dependable
“We must ensure reliability in our energy supply systems.”Chúng ta phải đảm bảo tính đáng tin cậy trong hệ thống cung cấp năng lượng.
“Ensuring reliability is key to customer satisfaction.”Đảm bảo tính đáng tin cậy là chìa khóa để hài lòng khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự tin cậy.
Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng.