Kho từ › Collocations · advertising › develop brand messaging

develop brand messaging

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
tạo ra thông điệp nhất quán cho một thương hiệu
UK /dɪˈvɛləp brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/ · US /dɪˈvɛləp brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/
to create a consistent message for a brand
It's crucial to develop brand messaging that resonates with consumers.
→ Việc phát triển thông điệp thương hiệu phù hợp với người tiêu dùng là rất quan trọng.
Brands must develop messaging that reflects their values and mission.→ Các thương hiệu phải phát triển thông điệp phản ánh giá trị và sứ mệnh của họ.
Đồng nghĩa
create brand communicationdesign brand narrative
Collocations
refine brand messagingalign brand messaging
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả thương hiệu của bạn.
'Brand messaging' thường liên quan đến các giá trị cốt lõi của thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...