Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop brand messaging

/dɪˈvɛləp brænd ˈmɛsɪdʒɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra thông điệp nhất quán cho một thương hiệu phr.

Định nghĩa · to create a consistent message for a brand

“It's crucial to develop brand messaging that resonates with consumers.”Việc phát triển thông điệp thương hiệu phù hợp với người tiêu dùng là rất quan trọng.

“Brands must develop messaging that reflects their values and mission.”Các thương hiệu phải phát triển thông điệp phản ánh giá trị và sứ mệnh của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả thương hiệu của bạn.

Ghi chú · 'Brand messaging' thường liên quan đến các giá trị cốt lõi của thương hiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...