Kho từ › Collocations · advertising › drive consumer engagement

drive consumer engagement

B2 phr. 📁 Collocations · advertising IELTS
khuyến khích người tiêu dùng tương tác với một thương hiệu
UK /draɪv kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /draɪv kənˈsumər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to encourage consumers to interact with a brand
Companies strive to drive consumer engagement through interactive content.
→ Các công ty nỗ lực để thúc đẩy sự tham gia của người tiêu dùng thông qua nội dung tương tác.
Social media campaigns can effectively drive consumer engagement.→ Các chiến dịch truyền thông xã hội có thể thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
increase customer interactionenhance consumer involvement
Collocations
promote consumer engagementfoster customer participation
🎯 IELTS: Thảo luận về cách tương tác với khách hàng trong bài viết của bạn.
'Engagement' thường liên quan đến sự kết nối với khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...