EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · advertising › promote brand loyalty
promote brand loyalty
B2
phr.
📁 Collocations · advertising
IELTS
khuyến khích khách hàng trung thành với một thương hiệu
UK /prəˈmoʊt brænd ˈloʊəlti/
·
US /prəˈmoʊt brænd ˈloʊəlti/
to encourage customers to remain loyal to a brand
Successful advertising can promote brand loyalty among consumers.
→ Quảng cáo thành công có thể khuyến khích sự trung thành của thương hiệu trong số người tiêu dùng.
They use rewards to promote brand loyalty effectively.
→ Họ sử dụng phần thưởng để khuyến khích sự trung thành với thương hiệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
foster customer loyalty
encourage brand allegiance
Collocations
increase brand loyalty
build customer loyalty
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách mà quảng cáo có thể xây dựng lòng trung thành.
'Loyalty' là yếu tố quan trọng trong xây dựng thương hiệu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand loyalty
sự trung thành với thương hiệu
create demand
tạo ra nhu cầu
advertising budget
ngân sách quảng cáo
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
advertising medium
phương tiện quảng cáo
promotional activities
hoạt động khuyến mãi
advertising ethics
đạo đức quảng cáo
sales promotion
khuyến mãi bán hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · advertising
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...